I study at school most of the day but I spend a little time helping my family. I help my parents in many ways. I wash the dishes after meals, make the bed in the morning, and iron clothes to keep them neat and tidy. Moreover, I take care of the laundry by washing and folding the clothes. I also take up the garbage regularly to keep our home clean. I believe that helping with household chores is important to support my parents.
Match the phrases with the correct pictures.
catching fish/ˈkæʧɪŋ fɪʃ/: đánh bắt cá → c
weaving clothing /ˈwiːvɪŋ ˈkləʊðɪŋ/: dệt vải → a
growing crops /ˈɡrəʊɪŋ krɒps/: trồng trọt → b
Listen and tick (✓) the activities that minority children do to help their families.
1. look after the house (trông nhà)
3. prepare food (chuẩn bị đồ ăn)
6. raise livestock (chăn nuôi gia súc)
Vị trí thông tin: They spend some of their time helping their parents inside and outside the house. They learn to work from an early age, usually at six. Girls help look after the house, care for smaller children, weave clothing and prepare food. Boys learn to do what their fathers do. They grow crops, raise the family's livestock and catch fish.
Listen again and circle the correct answers A, B or C.
Ethnic minority children might live a life different from that of most Kinh's Children. They spend some of their time helping their parents inside and outside the house. They learn to work from an early age, usually at six. Girls help look after the house, care for smaller children, weave clothing and prepare food. Boys learn to do what their fathers do. They grow crops, raise the family's livestock and catch fish. In the evening, the family often gathers around the open fire. Children listen to stories or legends of heroes from their grandparents. They also listen to adults talk about their work. This is how the elders pass on traditions and knowledge to their children. Nowadays, more and more minority children are going to school. There, they meet children from other ethnic groups. They play new games and learn new things.
1. Minority children usually learn to work at _____.
A. twelve B. ten C. six
Vị trí thông tin: They learn to work from an early age, usually at six.
Giải thích: Bài nghe cho biết trẻ em dân tộc thiểu học cách làm việc từ khi còn nhỏ tuổi, thường là 6 tuổi. Vì vậy, đáp án đúng là C
A. weave clothing B. do the gardening C. catch fish
Vị trí thông tin: Girls help look after the house, care for smaller children, weave clothing and prepare food.
Giải thích: Trong các hoạt động các bạn gái làm có “weave clothing” (dệt vải) nhưng không có công việc”do the gardening (làm vườn) và “catch fish” (bắt cá) nên không chọn phương án B và C.
A. prepare food B. raise livestock C. do housework
Vị trí thông tin: Boys learn to do what their fathers do. They grow crops, raise the family's livestock and catch fish.
Giải thích: Trong các công việc các bạn trai làm có “raise livestock” (nuôi gia súc) nhưng không có công việc “prepare food” (chuẩn bị đồ ăn) và “do housework” (làm việc nhà) nên không chọn phương án A và C.
4. Children learn traditions through _____.
A. work B. music C. stories
Vị trí thông tin: Children listen to stories or legends of heroes from their grandparents. This is how the elders pass on traditions and knowledge to their children.
Giải thích: Bài nghe có thông tin trẻ em nghe các câu chuyện và huyền thoại về các anh hùng từ ông bà và đây là cách mà người lớn truyền lại những truyền thống và kiến thức cho con cháu của họ. Không có thông tin trẻ em học về truyền thông thông qua công việc và âm nhạc nên không chọn phương án A và B.
5. The number of minority children going to school is _____.
A. going up B. going down C. staying the same
Vị trí thông tin: Nowadays, more and more minority children are going to school.
Giải thích: Bài nói cho biết ngày càng nhiều trẻ em dân tộc thiểu số đến trường. Thông tin này đồng nghĩa với thông tin số lượng trẻ em thiểu số đến trường đang tăng lên (going up). Thông tin số lượng giảm xuống (going down) và giữ nguyên (staying the same) là sai nên không chọn đáp án B và C.
Hướng dẫn giải UNIT 4 LỚP 12 COMMUNICATION - sách mới
1. Listen to a conversation between Nam and Mai about learning English with video. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).
(Nghe một cuộc trò chuyện giữa Nam và Mai về việc học tiếng Anh bằng video. Quyết định xem các nhận định sau đây là đúng (T) hoặc sai (F).)
Nam and Mai's English teacher never let them watch videos.
(Giáo viên dạy tiếng Anh của Nam và Mai không bao giờ cho họ xem video.)
Giải thích: Theo thông tin trong đoạn băng thì giáo viên dạy tiếng Anh của Nam và Mai có cho họ xem video về Mr Bean và The IT Crowd.
Mr Bean and The IT Crowd are popular series on domestic TV channels.
(Mr Bean và The IT Crowd là chuỗi chương trình nổi tiếng trên các kênh truyền hình trong nước.)
Giải thích: Trong đoạn băng có thông tin về hai chương trình này 'These series are very popular and repeated frequently on many domestic TV channels.' nên thông tin đưa ra là T.
Both speakers had watched many of these TV series.
(Cả hai người nói đã xem nhiều trong số những chuỗi chương trình truyền hình này.)
của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
Nam thinks watching the videos is time-consuming.
(Nam nghĩ rằng xem các video này tốn thời gian.)
của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
Mai thinks that teachers should not choose videos to show in their classes.
(Mai nghĩ rằng các giáo viên không nên chọn các video để trình chiếu trong lớp học.)
của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
What do you think of the video clips we watched in our English classes?
(Cậu nghĩ gì về các đoạn phim chúng ta xem trong giờ học tiếng Anh?)
I like them because they are interesting.
(Mình thích chúng vì chúng thú vị.)
The language is authentic and they helped me to improve my English...
(Ngôn ngữ chính xác và chúng giúp mình cải thiện tiếng Anh của mình...)
Well, I think some videos were interesting and helped me to learn things like new expressions, but most of them were just entertaining and time-consuming.
(Ừ, mình nghĩ rằng một số video thú vị và giúp mình học được nhiều điều như những cách diễn đạt mới, nhưng phần lớn trong số chúng chỉ mang tính giải trí và tốn thời gian.)
You know, many of us had already watched the series about Mr Bean and The IT Crowd before we saw them in class.
(Cậu biết đấy, nhiều người trong số chúng ta đã xem chuỗi chương trình về Mr Bean và The IT Crowd trước khi xem chúng trên lớp.)
I think it was a waste of time to watch them again.
(Mình nghĩ thật lãng phí thời gian khi xem lại chúng.)
I had also seen most of the episodes, but I still liked watching them in class with no subtitles.
(Mình cũng đã xem hầu hết các tập phim, nhưng mình vẫn thích xem chúng trên lớp khi không có phụ đề.)
And I enjoyed discussing the ideas with my classmates.
(Và mình thích thảo luận các ý tưởng cùng các bạn cùng lớp.)
Well, I didn't have much to say...
(Ừ, mình không có nhiều điều để nói ...)
These series are very popular and repeated frequently on many domestic TV channels.
(Những chuỗi chương trình này rất phổ biến và được chiếu lại thường xuyên trên các kênh truyền hình trong nước.)
You can also see them on many social media websites for free.
(Cậu cũng có thể xem chúng miễn phí trên nhiều trang mạng xã hội.)
I think our English teacher should choose less familiar films or TV series.
(Mình nghĩ giáo viên tiếng Anh của chúng ta nên chọn các bộ phim hay loạt chương trình truyền hình ít quen thuộc hơn.)
My brother's teacher asks her students to 'vote' for the videos they want to watch, and sometimes even lets them bring in DVDs related to the themes of the lessons.
(Giáo viên dạy em trai mình yêu cầu học sinh bình chọn các video họ muốn xem và đôi khi cho học sinh mang đến lớp DVD liên quan đến các chủ đề của bài học.)
(Ý tưởng này nghe có vẻ tuyệt đấy!)
Yes, but I still think that our teacher should choose the content.
(Đúng rồi, nhưng mình nghĩ giáo viên của chúng ta nên chọn nội dung.)
Not all videos are suitable to watch in class.
(Không phải tất cả các video đều phù hợp để xem trên lớp.)
2. Work in groups. Discuss what videos you would like to watch in your English lessons classes. Give reasons.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận về các video mà bạn muốn xem ở lớp học tiếng Anh của bạn. Đưa ra lý do.)
In my English lessons, I really like to watch some authentic shows like America's Got Talent, Britain's Got Talent, the Ellen show and other fun and interesting programmes. (Trong giờ học tiếng Anh của tôi, tôi rất thích xem các chương trình thực tế như chương trình tìm kiếm nhân tài của Mỹ, Anh, chương trình của Ellen và các chương trình thú vị, hài hước khác.)
I think watching these videos are really helpful for improving my English in natural ways because I get to know how native speakers communicate in real speaking contexts. (Tôi nghĩ rằng xem các đoạn ghi hình này thực sự hữu ích giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Anh của mình theo cách tự nhiên bởi vì tôi biết được cách người bản ngữ giao tiếp trong các tình huống giao tiếp thực sự.)